| # |
Họ và Tên |
Chi Đoàn |
Liên Chi Đoàn |
Điểm |
Lượt Thi |
| 1 |
Nguyễn Đức Hân |
CĐK18 TA A |
LCĐ Kinh tế - Tổng hợp |
105 |
1 |
| 2 |
NGUYỄN MINH HẢI |
CĐ K18 CNTYA |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
1 |
| 3 |
Nguyễn Hải Quang |
|
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
2 |
| 4 |
Trần Thị Thanh Bình |
CDK18 CNTYA |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
2 |
| 5 |
Trẫn Nguyễn Chánh Tín |
CĐ K19 CNTYB |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
2 |
| 6 |
Châu Thành Long |
CĐ K19 CNTYB |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
1 |
| 7 |
Nguyễn Nhất Nam |
CĐ K19 CNTYA |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
1 |
| 8 |
Trần Văn Châu |
Cddk18 cnty a |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
2 |
| 9 |
Huỳnh Quốc Sang |
CĐK18 CNTYA |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
2 |
| 10 |
Huỳnh Nhật Hoài |
CĐK18 CNTY A |
LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
100 |
2 |
| Liên Chi Đoàn |
Số người dự thi |
Số lượt thi |
| LCĐ Cơ khí |
169 |
216 |
| LCĐ Công nghệ ô tô |
164 |
185 |
| LCĐ Điện |
160 |
221 |
| LCĐ Kinh tế - Tổng hợp |
124 |
158 |
| LCĐ Kỹ thuật nông nghiệp |
98 |
131 |
| LCĐ Du lịch |
92 |
131 |
| LCĐ Điện tử - Tin học |
91 |
133 |
| Chi đoàn Viên chức |
20 |
28 |